compress (v) nghĩa tiếng Việt là
ép, nén
compress phiên âm IPA là /ˈkɒmpres/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của compress
Nghe phát âm giọng Mỹ của compress
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ép, nén
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của compress
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan compress
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
compress