comprehending (v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
Hiểu
comprehending phiên âm IPA là /ˌkɒmprɪˈhɛndɪŋ/
comprehending còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của comprehending
Nghe phát âm giọng Mỹ của comprehending
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hiểu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của comprehending
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan comprehending
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
comprehending