complexion (n) nghĩa tiếng Việt là
sắc mặt
complexion phiên âm IPA là /kəmˈplekʃən/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-01-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sắc mặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của complexion
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan complexion
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
complexion