completive (adj) (hiếm) nghĩa tiếng Việt là
để hoàn tất
completive phiên âm IPA là /kəmˈpliːtɪv/
completive còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của completive
Nghe phát âm giọng Mỹ của completive
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của để hoàn tất
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của completive
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan completive
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
completive