compensated phiên âm IPA là /ˈkɒmpənseɪtɪd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của compensated
Nghe phát âm giọng Mỹ của compensated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Được chi trả
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của compensated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan compensated
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
compensated