compensate (v) nghĩa tiếng Việt là
bù lại
compensate phiên âm IPA là /ˈkɒmpənseɪt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bù lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của compensate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan compensate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
compensate