compassionate (adj) nghĩa tiếng Việt là
Nhân từ
compassionate phiên âm IPA là /kəmˈpæʃənət/
compassionate còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của compassionate
Nghe phát âm giọng Mỹ của compassionate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhân từ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của compassionate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan compassionate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
compassionate