companion animal (n) nghĩa tiếng Việt là
Thú nhà
companion animal còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của companion animal
Nghe phát âm giọng Mỹ của companion animal
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thú nhà
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của companion animal
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan companion animal
Mở Rộng