communicative (adj) nghĩa tiếng Việt là
cởi mở
communicative phiên âm IPA là /kəˈmjuːnɪkətɪv/
communicative còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của communicative
Nghe phát âm giọng Mỹ của communicative
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cởi mở
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của communicative
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan communicative
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
communicative