commanding (adj)(v) nghĩa tiếng Việt là
ra lệnh
commanding phiên âm IPA là /kəˈmændɪŋ/
commanding còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của commanding
Nghe phát âm giọng Mỹ của commanding
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ra lệnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của commanding
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan commanding
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
commanding