commander (n) nghĩa tiếng Việt là
chỉ huy
commander phiên âm IPA là /kəˈmændər/
commander còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của commander
Nghe phát âm giọng Mỹ của commander
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chỉ huy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của commander
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan commander
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
commander