come into (phrasal v) nghĩa tiếng Việt là
thừa kế
come into phiên âm IPA là /kʌm ˈɪntə/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-01-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thừa kế
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của come into
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan come into
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
come into