coma (n) nghĩa tiếng Việt là
hôn mê
coma phiên âm IPA là /ˈkəʊmə/
coma còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của coma
Nghe phát âm giọng Mỹ của coma
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hôn mê
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của coma
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan coma
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
coma