collegiality phiên âm IPA là /kəˌliːdʒiˈæləti/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tính cộng tác
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của collegiality
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan collegiality
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
collegiality