colleague (n) nghĩa tiếng Việt là
cộng sự
colleague phiên âm IPA là /ˈkɒliːɡ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cộng sự
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của colleague
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan colleague
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
colleague