collapsed (adj) nghĩa tiếng Việt là
Bị sụp đổ
collapsed phiên âm IPA là /kəˈlæpst/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của collapsed
Nghe phát âm giọng Mỹ của collapsed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bị sụp đổ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của collapsed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan collapsed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
collapsed