coincidentally (adv) nghĩa tiếng Việt là
Trùng hợp
coincidentally phiên âm IPA là /kəʊˌɪnsɪˈdɛnt(ə)li/
coincidentally còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của coincidentally
Nghe phát âm giọng Mỹ của coincidentally
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trùng hợp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của coincidentally
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan coincidentally
Mở Rộng