coin minting (n) nghĩa tiếng Việt là
Đúc tiền
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của coin minting
Nghe phát âm giọng Mỹ của coin minting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đúc tiền
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của coin minting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan coin minting
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
coin minting