cởi trần nghĩa tiếng Anh là
divests
/dɪˈvɛst/
(v)
cởi trần còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của divests
Nghe phát âm giọng Mỹ của divests
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cởi trần
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của divests
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan divests: cởi trần
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
divests