coi như bằng nhau còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gleichsetzend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của coi như bằng nhau
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gleichsetzend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gleichsetzend: coi như bằng nhau
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gleichsetzend