coi như nghĩa tiếng Anh là
deem
/diːm/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của deem
Nghe phát âm giọng Mỹ của deem
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của coi như
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của deem
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan deem: coi như
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
deem