coi như nghĩa tiếng Anh là
equating
/ɪˈkweɪtɪŋ/
(v)
coi như còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của equating
Nghe phát âm giọng Mỹ của equating
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của coi như
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của equating
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan equating: coi như
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
equating