coi như nghĩa tiếng Anh là
deeming
/ˈdiːmɪŋ/
(v)
coi như còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của deeming
Nghe phát âm giọng Mỹ của deeming
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của coi như
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của deeming
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan deeming: coi như
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
deeming