cognitive (adj) nghĩa tiếng Việt là
nhận thức
cognitive phiên âm IPA là /ˈkɑːɡnɪtɪv/
cognitive còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cognitive
Nghe phát âm giọng Mỹ của cognitive
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhận thức
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cognitive
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cognitive
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cognitive