codieren (v) nghĩa tiếng Việt là
mã hóa
codieren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của codieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mã hóa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của codieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan codieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
codieren