cockle (n) nghĩa tiếng Việt là
vỏ sò
cockle phiên âm IPA là /ˈkɒkəl/
cockle còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cockle
Nghe phát âm giọng Mỹ của cockle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vỏ sò
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cockle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cockle
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cockle