coats (n) nghĩa tiếng Việt là
áo dài
coats phiên âm IPA là /kəʊts/
coats còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của coats
Nghe phát âm giọng Mỹ của coats
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của áo dài
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của coats
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan coats
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
coats