coalesce (v) nghĩa tiếng Việt là
ghép lại
coalesce phiên âm IPA là /kəʊəˈlɛs/
coalesce còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của coalesce
Nghe phát âm giọng Mỹ của coalesce
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ghép lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của coalesce
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan coalesce
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
coalesce