có việc làm nghĩa tiếng Đức là
beschäftigt
(adj)(PartII)
có việc làm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của beschäftigt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của có việc làm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của beschäftigt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan beschäftigt: có việc làm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
beschäftigt