có tính đổi mới, sáng tạo nghĩa tiếng Đức là
innovativ
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của innovativ
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của có tính đổi mới, sáng tạo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của innovativ
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan innovativ: có tính đổi mới, sáng tạo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
innovativ