có thể thừa kế nghĩa tiếng Anh là
inheritable
/ɪnˈhɪrɪtəbl/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của inheritable
Nghe phát âm giọng Mỹ của inheritable
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của có thể thừa kế
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của inheritable
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan inheritable: có thể thừa kế
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
inheritable