Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-04-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của nachvollziehbar
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của có thể hình dung ra được
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của nachvollziehbar
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nachvollziehbar: có thể hình dung ra được
Mở Rộng