có thể đếm được nghĩa tiếng Đức là
zählbar
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của có thể đếm được
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của zählbar
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan zählbar: có thể đếm được
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
zählbar