có thể chơi được nghĩa tiếng Đức là
spielbar
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của spielbar
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của có thể chơi được
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của spielbar
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan spielbar: có thể chơi được
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
spielbar