cơ sở lý luận nghĩa tiếng Anh là
rationale
/ˌræʃəˈnæl/
(n)
cơ sở lý luận còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rationale
Nghe phát âm giọng Mỹ của rationale
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cơ sở lý luận
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rationale
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rationale: cơ sở lý luận
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rationale