cổ phần nghĩa tiếng Đức là
Holding
(f)
cổ phần còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Holding
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cổ phần
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Holding
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Holding: cổ phần
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Holding