có óc thông minh nghĩa tiếng Anh là
have brains
/hæv breɪnz/
(idiom)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have brains
Nghe phát âm giọng Mỹ của have brains
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của có óc thông minh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have brains
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have brains: có óc thông minh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have brains