Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chequered
Nghe phát âm giọng Mỹ của chequered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của có ô
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chequered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chequered: có ô
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chequered