có nước mắt nghĩa tiếng Anh là
tearily
/ˈtɪrəli/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tearily
Nghe phát âm giọng Mỹ của tearily
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của có nước mắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tearily
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tearily: có nước mắt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tearily