cố hữu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của innewohnend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cố hữu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của innewohnend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan innewohnend: cố hữu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
innewohnend