có giá nghĩa tiếng Anh là
priced
/praɪst/
(past participle)
có giá còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của priced
Nghe phát âm giọng Mỹ của priced
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của có giá
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của priced
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan priced: có giá
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
priced