cổ động viên nghĩa tiếng Anh là
advocate
/ˈædvəkeɪt/
(n)
cổ động viên còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của advocate
Nghe phát âm giọng Mỹ của advocate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cổ động viên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của advocate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan advocate: cổ động viên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
advocate