cổ đông liên doanh nghĩa tiếng Anh là
joint stock
/dʒɔɪnt stɒk/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của joint stock
Nghe phát âm giọng Mỹ của joint stock
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cổ đông liên doanh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của joint stock
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan joint stock: cổ đông liên doanh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
joint stock