có đôi mắt xanh nghĩa tiếng Đức là
blauäugig
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của blauäugig
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của có đôi mắt xanh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của blauäugig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan blauäugig: có đôi mắt xanh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
blauäugig