có độ căng nghĩa tiếng Anh là
tensile
/ˈtɛnsaɪl/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tensile
Nghe phát âm giọng Mỹ của tensile
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của có độ căng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tensile
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tensile: có độ căng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tensile