có đầu óc nghĩa tiếng Anh là
noodle
/ˈnuːdl/
(n)
có đầu óc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của noodle
Nghe phát âm giọng Mỹ của noodle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của có đầu óc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của noodle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan noodle: có đầu óc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
noodle