có chủ đích nghĩa tiếng Anh là
calculated
/ˈkælkjʊleɪtɪd/
(adj)
có chủ đích còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của calculated
Nghe phát âm giọng Mỹ của calculated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của có chủ đích
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của calculated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan calculated: có chủ đích
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
calculated