cơ chế đồng hồ nghĩa tiếng Anh là
clockwork
/ˈklɒkwɜːrk/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-09-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cơ chế đồng hồ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của clockwork
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan clockwork: cơ chế đồng hồ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
clockwork