closet (n) nghĩa tiếng Việt là
tủ
closet phiên âm IPA là /ˈklɑːzɪt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tủ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của closet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan closet
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
closet