clingy (adj) nghĩa tiếng Việt là
Đeo bám
clingy phiên âm IPA là /ˈklɪndʒi/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đeo bám
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của clingy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan clingy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
clingy